Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我没撑住" (wǒ méi chēng zhù) trong hội thoại tiếng Trung

我没撑住

wǒ méi chēng zhù

Con đã không trụ nổi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
2:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对不起duì bù qǐCon xin lỗi.
2我没撑住wǒ méi chēng zhùCon đã không trụ nổi.
3你撑住了 娃nǐ chēng zhù le wáCon đã trụ được rồi, con à.

More Clips From Episode

Total 134 clips (Page 3 of 7)
我啥都不知道 我一点都没准备
HSK 2
0:03s
wǒ shá dōu bù zhī dào wǒ yì diǎn dōu méi zhǔn bèiCháu chẳng biết gì cả. Cháu hoàn toàn không hề chuẩn bị.
我也是蒙的 你一直都在准备
HSK 7
0:03s
wǒ yě shì méng de nǐ yì zhí dōu zài zhǔn bèiCháu cũng ngơ ngác lắm. Cháu vẫn luôn chuẩn bị,
我为我自己感到难过
HSK 3
0:03s
wǒ wèi wǒ zì jǐ gǎn dào nán guòNhưng dì cũng buồn cho chính mình.
好容易熬走了一个花彩香
HSK 7
0:03s
hǎo róng yì áo zǒu le yí gè huā cǎi xiāngKhó khăn lắm mới tiễn được Hoa Thải Hương đi,
可我跟你连争的机会都没有
HSK 5
0:03s
kě wǒ gēn nǐ lián zhēng de jī huì dōu méi yǒunhưng với cháu, dì còn chẳng có cơ hội tranh.
我该怎么走了
HSK 2
0:03s
wǒ gāi zěn me zǒu lemình nên đi thế nào rồi.
没那么老 叫我姐
HSK 3
0:03s
méi nà me lǎo jiào wǒ jiěChưa già vậy đâu, gọi chị thôi.
我忌妒死你了
HSK 7
0:03s
wǒ jì dù sǐ nǐ leChị ghen tị với em chết đi được.
你这么多年的努力 吃了那么多苦是为啥呀
HSK 5
0:03s
nǐ zhè me duō nián de nǔ lì chī le nà me duō kǔ shì wèi shá yaBao năm em nỗ lực, chịu bao nhiêu khổ để làm gì chứ?
大半夜的 你有病啊
HSK 2
0:03s
dà bàn yè de nǐ yǒu bìng aNửa đêm nửa hôm, cậu bị điên à?
别睡了 起来谝(聊)会儿 我睡不着
HSK 3
0:03s
bié shuì le qǐ lái pián ( liáo ) huì er wǒ shuì bù zheĐừng ngủ nữa. Dậy tâm sự một lát đi. Tớ không ngủ được.
那你这几年不白白浪费了
HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè jǐ nián bù bái bái làng fèi leVậy mấy năm qua chẳng phải uổng phí sao?
就是 风头全让她抢了
HSK 5
0:03s
jiù shì fēng tou quán ràng tā qiǎng leĐúng thế. Hào quang bị nó cướp hết rồi.
拉 拉 拉 整天拉他那个破琴
HSK 4
0:03s
lā lā lā zhěng tiān lā tā nà ge pò qínKéo, kéo, kéo. Suốt ngày kéo cây đàn cùi đó.
除了这首 他还会拉啥
HSK 4
0:03s
chú le zhè shǒu tā hái huì lā sháNgoài bài này, ông ta còn biết kéo gì nữa?
鸹貔(傻瓜) 滚
HSK 7
0:03s
guā pí ( shǎ guā ) gǔnĐồ ngốc, cút đi!
人靠衣服马靠鞍
HSK 5
0:03s
rén kào yī fú mǎ kào ānNgười nhờ áo, ngựa nhờ yên
你咋不练功呢 还在这儿洗菜呢 对啊
HSK 2
0:03s
nǐ zǎ bù liàn gōng ne hái zài zhè ér xǐ cài ne duì aSao cậu không luyện công? Còn ở đây rửa rau à? Đúng đó
你知道吗 你上次在台上太歪(厉害)了
HSK 6
0:03s
nǐ zhī dào ma nǐ shàng cì zài tái shàng tài wāi ( lì hài ) leCậu biết không? Lần trước cậu trên sân khấu cừ quá trời
给我俩在台下看瓜(呆)了 好冷𪨊(厉害)啊
HSK 6
0:03s
gěi wǒ liǎ zài tái xià kàn guā ( dāi ) le hǎo lěng sóng ( lì hài ) aBọn tớ ở dưới xem mà đứng hình luôn Đỉnh kinh khủng luôn ấy