Cách dùng "这么多年 委屈你了啊" (zhè me duō nián wěi qū nǐ le a) trong hội thoại tiếng Trung
这么多年 委屈你了啊
Bao nhiêu năm qua, làm khổ cô rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
43:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你来送送我 | nǐ lái sòng sòng wǒ | Em đến tiễn chị nhé. |
| 2▶ | 这么多年 委屈你了啊 | zhè me duō nián wěi qū nǐ le a | Bao nhiêu năm qua, làm khổ cô rồi. |
| 3 | 剧团回到内行手里了 我想排《杨门女将》 | jù tuán huí dào nèi háng shǒu lǐ le wǒ xiǎng pái 《 yáng mén nǚ jiàng 》 | Đoàn kịch đã về tay người trong nghề. Tôi muốn dựng "Dương Môn Nữ Tướng". |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 3 of 7)
HSK 2
0:03s
wǒ shá dōu bù zhī dào wǒ yì diǎn dōu méi zhǔn bèiCháu chẳng biết gì cả. Cháu hoàn toàn không hề chuẩn bị.

HSK 7
0:03s
wǒ yě shì méng de nǐ yì zhí dōu zài zhǔn bèiCháu cũng ngơ ngác lắm. Cháu vẫn luôn chuẩn bị,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
kě wǒ gēn nǐ lián zhēng de jī huì dōu méi yǒunhưng với cháu, dì còn chẳng có cơ hội tranh.

HSK 5
0:03s
nǐ zhè me duō nián de nǔ lì chī le nà me duō kǔ shì wèi shá yaBao năm em nỗ lực, chịu bao nhiêu khổ để làm gì chứ?

HSK 3
0:03s
bié shuì le qǐ lái pián ( liáo ) huì er wǒ shuì bù zheĐừng ngủ nữa. Dậy tâm sự một lát đi. Tớ không ngủ được.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ bù liàn gōng ne hái zài zhè ér xǐ cài ne duì aSao cậu không luyện công? Còn ở đây rửa rau à? Đúng đó

HSK 6
0:03s
nǐ zhī dào ma nǐ shàng cì zài tái shàng tài wāi ( lì hài ) leCậu biết không? Lần trước cậu trên sân khấu cừ quá trời









