Cách dùng "但是我从来没有答应过你" (dàn shì wǒ cóng lái méi yǒu dā yìng guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
但是我从来没有答应过你
Nhưng anh chưa từng hứa với em,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
10:05
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没有动他俩啊 | wǒ méi yǒu dòng tā liǎ a | Tôi không động vào hai người họ. |
| 2▶ | 但是我从来没有答应过你 | dàn shì wǒ cóng lái méi yǒu dā yìng guò nǐ | Nhưng anh chưa từng hứa với em, |
| 3 | 让你怀着孩子满世界瞎晃 | ràng nǐ huái zhe hái zi mǎn shì jiè xiā huǎng | để em mang thai đi lung tung khắp thế giới. |
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ bāng wǒ zhā zhā hái shèng duō shǎo qián hǎo deAnh giúp tôi kiểm tra xem còn bao nhiêu tiền. Vâng.

HSK 7
0:03s
guāng gù zhe zì jǐ de lì yì bù gù wǒ men de sǐ huóChỉ lo cho lợi ích của mình, Không quan tâm đến sự sống chết của chúng ta.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yǒu shén me shì jiù bù néng děng dào xià bān zài shuōAnh có chuyện gì không thể đợi tan làm rồi nói.

HSK 3
0:03s
nǐ zhè zhàng shàng bú shì tǐng zhuàn qián de maTrên sổ sách của cậu chẳng phải rất kiếm tiền sao?

HSK 5
0:03s
zhè mǎ dé róng qiàn wǒ men de huò kuǎn méi gěiTiền hàng mà Ma Duk Young nợ chúng ta vẫn chưa trả.

HSK 3
0:03s
dì yī cì dài nǐ qù ào mén de shì mǎ dé róng baLần đầu tiên đưa cậu đến Macao là Ma Duk Young đúng không?

HSK 7
0:03s
bù rán mǎ dé róng huì pò hài gèng duō rén deNếu không Ma Duk Young sẽ hại nhiều người hơn.

HSK 5
0:03s
nǐ bèi zhe wǒ zài nà gǎo mǎ dé róng de hēi cái liàoCậu giấu tôi làm vật liệu đen của Ma Duk Young.










