Cách dùng "你就不能自信一点" (nǐ jiù bù néng zì xìn yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

jiùnéngxìndiǎn

Anh không thể tự tin lên chút được à?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:26
zěn
me
jiù
néng
shì
wèi
le
ne

Sao không thể là vì anh được hả?

LINE 0201:28
PLAYING SCENE
jiù
néng
xìn
diǎn

Anh không thể tự tin lên chút được à?

LINE 0301:30
zài shuō le wǒ cóng xiǎo jiù xǐ huān kàn tuó qiāng shī jiě jiù nà nǚ xíng jǐng

再说了 我从小就喜欢看陀枪师姐 就那女刑警

Hơn nữa, từ nhỏ em đã thích xem "Lực Lượng Phản Ứng" mà. Nữ cảnh sát hình sự đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp01:28
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
我忙不过来 你帮帮我
HSK 2
0:03s
wǒ máng bù guò lái nǐ bāng bāng wǒchị lo không xuể, em giúp chị nhé.
王老 请您出山您给多支支招
HSK 3
0:03s
wáng lǎo qǐng nín chū shān nín gěi duō zhī zhī zhāoLão Vương, mời anh ra tay giúp đỡ, chỉ thêm cho chúng tôi.
后来就只剩听传说的份儿
HSK 5
0:03s
hòu lái jiù zhǐ shèng tīng chuán shuō de fèn érGiờ thì chỉ còn được nghe giai thoại thôi. [Lưu Tử Sơn, phó đội trưởng Tổng đội Cảnh sát Hình sự Sở Công an tỉnh Tân Giang]
你好 久仰久仰 看过您的论文
HSK 7
0:03s
nǐ hǎo jiǔ yǎng jiǔ yǎng kàn guò nín de lùn wénChào anh. Nghe danh đã lâu. Tôi đã xem qua luận văn của cậu.
不敢说屈就 很好的工作
HSK 1
0:03s
bù gǎn shuō qū jiù hěn hǎo de gōng zuòKhông dám nói là thiệt thòi, công việc rất tốt.
你在看什么
HSK 1
0:03s
nǐ zài kàn shén meAnh đang nhìn gì thế?
我裙子哪里不对吗
HSK 3
0:03s
wǒ qún zi nǎ lǐ bú duì maVáy của tôi có vấn đề gì sao?