Cách dùng "我们不能让上面知道 我们自己藏了货" (wǒ men bù néng ràng shàng miàn zhī dào wǒ men zì jǐ cáng le huò) trong hội thoại tiếng Trung
我们不能让上面知道 我们自己藏了货
Chúng ta không thể để bên trên biết chúng ta lén giấu hàng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:12
xū需
yào要
zhè这
me么
jǐn谨
shèn慎
ma吗
“Có cần phải cẩn thận vậy không?”
LINE 0231:20
PLAYING SCENEwǒ men bù néng ràng shàng miàn zhī dào wǒ men zì jǐ cáng le huò
我们不能让上面知道 我们自己藏了货
“Chúng ta không thể để bên trên biết chúng ta lén giấu hàng.”
LINE 0331:23
gèng bù néng ràng shàng miàn zhī dào wǒ men sī zì zǒu huò
更不能让上面知道 我们私自走货
“Càng không được để họ biết chúng ta tự ý chuyển hàng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wáng lǎo qǐng nín chū shān nín gěi duō zhī zhī zhāoLão Vương, mời anh ra tay giúp đỡ, chỉ thêm cho chúng tôi.

HSK 5
0:03s
hòu lái jiù zhǐ shèng tīng chuán shuō de fèn érGiờ thì chỉ còn được nghe giai thoại thôi. [Lưu Tử Sơn, phó đội trưởng Tổng đội Cảnh sát Hình sự Sở Công an tỉnh Tân Giang]

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo jiǔ yǎng jiǔ yǎng kàn guò nín de lùn wénChào anh. Nghe danh đã lâu. Tôi đã xem qua luận văn của cậu.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s