Cách dùng "这个人好像在刻意地躲避监控" (zhè ge rén hǎo xiàng zài kè yì dì duǒ bì jiān kòng) trong hội thoại tiếng Trung

zhègerénhǎoxiàngzàiduǒjiānkòng

Dường như người này cố tình tránh camera giám sát.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:30
wèn
jiù
zài
zhè
ér

Vấn đề chính là ở đây.

LINE 0232:32
PLAYING SCENE
zhè
ge
rén
hǎo
xiàng
zài
duǒ
jiān
kòng

Dường như người này cố tình tránh camera giám sát.

LINE 0332:35
tā cóng jiǔ bā chū lái yǐ hòu jiù dài zhào xiǎo yù shàng chē le

他从酒吧出来以后 就带赵晓玉上车了

Sau khi ra khỏi quán bar, hắn đã đưa Triệu Hiểu Ngọc lên xe.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp32:32
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
我忙不过来 你帮帮我
HSK 2
0:03s
wǒ máng bù guò lái nǐ bāng bāng wǒchị lo không xuể, em giúp chị nhé.
王老 请您出山您给多支支招
HSK 3
0:03s
wáng lǎo qǐng nín chū shān nín gěi duō zhī zhī zhāoLão Vương, mời anh ra tay giúp đỡ, chỉ thêm cho chúng tôi.
后来就只剩听传说的份儿
HSK 5
0:03s
hòu lái jiù zhǐ shèng tīng chuán shuō de fèn érGiờ thì chỉ còn được nghe giai thoại thôi. [Lưu Tử Sơn, phó đội trưởng Tổng đội Cảnh sát Hình sự Sở Công an tỉnh Tân Giang]
你好 久仰久仰 看过您的论文
HSK 7
0:03s
nǐ hǎo jiǔ yǎng jiǔ yǎng kàn guò nín de lùn wénChào anh. Nghe danh đã lâu. Tôi đã xem qua luận văn của cậu.
不敢说屈就 很好的工作
HSK 1
0:03s
bù gǎn shuō qū jiù hěn hǎo de gōng zuòKhông dám nói là thiệt thòi, công việc rất tốt.
你在看什么
HSK 1
0:03s
nǐ zài kàn shén meAnh đang nhìn gì thế?
我裙子哪里不对吗
HSK 3
0:03s
wǒ qún zi nǎ lǐ bú duì maVáy của tôi có vấn đề gì sao?