Cách dùng "跟个妈似的" (gēn gè mā shì de) trong hội thoại tiếng Trung
跟个妈似的
Giống người mẹ vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
11:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想着 咱们好久没吃饺子了 晚上吃饺子 | wǒ xiǎng zhe zán men hǎo jiǔ méi chī jiǎo zi le wǎn shàng chī jiǎo zi | Mình nghĩ là đã lâu rồi chúng ta không ăn sủi cảo, tối nay ăn sủi cảo. |
| 2▶ | 跟个妈似的 | gēn gè mā shì de | Giống người mẹ vậy. |
| 3 | 凌霄是不是下飞机了 | líng xiāo shì bú shì xià fēi jī le | Lăng Tiêu xuống máy bay rồi phải không? |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
nǐ qiáo wǒ zhè jì xìng nǐ shuō nǐ gǎn jǐn zǒu ba nǐAnh xem cái trí nhớ tôi kìa, anh nói xem. Anh mau đi đi.

HSK 6
0:03s
ràng rén jiā xiǎo jiān zài wài tou děng zhe děng děng děng děng jǐ tiān le děngđể cho Tiểu Tiêm ở ngoài đợi đợi đợi đợi, đợi cả mấy ngày trời.

HSK 3
0:03s
wǒ jiù méi jiē nǐ men yě tài wū lóng le banên không có nghe. Hai người thiệt hồ đồ ghê đó.

HSK 7
0:03s
nà wǒ zěn me yī dà zǎo kàn tā liǎn nà me chòu nán guài leVậy sao sáng sớm anh thấy mặt em ấy nhăn nhó thế? Khó trách được.

