Cách dùng "由着她啊 什么都敢喝" (yóu zhe tā a shén me dōu gǎn hē) trong hội thoại tiếng Trung

yóuzhea shénmedōugǎn

Không quản cậu ấy, cái gì cũng dám uống.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
29:07
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1再说了 谁知道白酒度数那么高zài shuō le shuí zhī dào bái jiǔ dù shù nà me gāoCòn nữa, ai mà biết nồng độ rượu trắng cao vậy đâu.
2由着她啊 什么都敢喝yóu zhe tā a shén me dōu gǎn hēKhông quản cậu ấy, cái gì cũng dám uống.
3下次给她耗子药 她也敢喝xià cì gěi tā hào zi yào tā yě gǎn hēLần sau cho cậu ấy thuốc chuột cậu ấy cũng dám uống.

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 1 of 3)
你怎么又来了呀 我今天约了朋友见面
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me yòu lái le ya wǒ jīn tiān yuē le péng yǒu jiàn miànSao cậu lại đến đây? Hôm nay em có hẹn với bạn.

没谁了 我最讨厌那个
HSK 4
0:03s
méi shuí le wǒ zuì tǎo yàn nà geKhông có ai, người tao ghét nhất.

你瞎吧 这叫还行啊
HSK 7
0:03s
nǐ xiā ba zhè jiào hái xíng aMày bị mù à? Vậy mà ổn á?

开什么玩笑 我哪有时间交女朋友
HSK 4
0:03s
kāi shén me wán xiào wǒ nǎ yǒu shí jiān jiāo nǚ péng yǒuĐùa gì vậy hả? Tao làm gì có thời gian quen bạn gái.

你是不是 无时无刻地都在想着她
HSK 2
0:03s
nǐ shì bú shì wú shí wú kè dì dōu zài xiǎng zhe tāCó phải là trong đầu mày lúc nào cũng nghĩ đến em ấy không?

除了她别人都不行 去你的 那能一样吗
HSK 3
0:03s
chú le tā bié rén dōu bù xíng qù nǐ de nà néng yī yàng maNgoài em ấy thì ai cũng không được. Mày im đi, sao mà giống nhau được?

这有什么不一样的 我就觉得挺好的呀
HSK 5
0:03s
zhè yǒu shén me bù yí yàng de wǒ jiù jué de tǐng hǎo de yaCái này có gì khác chứ? Tao cảm thấy rất tốt mà.

合着 他们说你是 倒插门的童养夫
HSK 4
0:03s
hé zhe tā men shuō nǐ shì dào chā mén de tóng yǎng fūHóa ra, họ bảo mày là được dẫn về nuôi để làm con rể,

这不是开玩笑啊 这是你人生定位啊 兄弟
HSK 6
0:03s
zhè bú shì kāi wán xiào a zhè shì nǐ rén shēng dìng wèi a xiōng dìcái này không phải đùa. Đây là định mệnh của mày đó người anh em.

你 喜欢你妹
HSK 1
0:03s
nǐ xǐ huān nǐ mèi[Mày thích em gái mày.]

斗不过 以他的性格 游都得游回来
HSK 7
0:03s
dòu bù guò yǐ tā de xìng gé yóu dōu dé yóu huí láiĐấu không lại, với tính cách của anh ấy có bơi cũng phải bơi về.

谁要跟他走啊 他爸又不是我爸
HSK 3
0:03s
shuí yào gēn tā zǒu a tā bà yòu bú shì wǒ bàAi thèm đi với anh ấy chứ? Bố anh ấy đâu phải bố của con.

谁求他照顾了 他自己乐意
HSK 7
0:03s
shuí qiú tā zhào gù le tā zì jǐ lè yìAi xin anh ấy chăm sóc chứ? Tự anh ấy muốn thôi.

我就不去了 你们俩唱歌 我凑什么热闹
HSK 7
0:03s
wǒ jiù bù qù le nǐ men liǎ chàng gē wǒ còu shén me rè nàoEm không đi đâu. Hai nguời đi hát, em đến đó làm gì?

打脸不要打得太快哦
HSK 5
0:03s
dǎ liǎn bú yào dǎ dé tài kuài óTự vả cũng đừng có nhanh thế chứ?

真是的 说什么呀
HSK 5
0:03s
zhēn shì de shuō shén me yaThật là, nói cái gì chứ?

跟个妈似的
HSK 5
0:03s
gēn gè mā shì deGiống người mẹ vậy.

别生气呀 回来你收拾他
HSK 5
0:03s
bié shēng qì ya huí lái nǐ shōu shí tāĐừng giận mà, về rồi cho anh ấy một trận.

你又不是没密码 干吗不自己进来啊
HSK 4
0:03s
nǐ yòu bú shì méi mì mǎ gàn má bù zì jǐ jìn lái aAnh đâu phải không có mật khẩu, sao không tự vào đi?

还不如不回来呢 祸水
HSK 4
0:03s
hái bù rú bù huí lái ne huò shuǐKhông về còn hay hơn á. Kẻ gây họa.