Cách dùng "初七之前都没有票" (chū qī zhī qián dōu méi yǒu piào) trong hội thoại tiếng Trung
初七之前都没有票
trước mùng Bảy đều không có vé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:53
tā他
men们
shuō说
“họ nói”
LINE 0212:54
PLAYING SCENEchū初
qī七
zhī之
qián前
dōu都
méi没
yǒu有
piào票
“trước mùng Bảy đều không có vé.”
LINE 0312:56
nǐ你
zhè这
cái才
huí回
qù去
jǐ几
tiān天
a啊
“Cô mới về được mấy ngày”
Show Information