Cách dùng "都赶上我一个厂子了" (dōu gǎn shàng wǒ yí gè chǎng zi le) trong hội thoại tiếng Trung
都赶上我一个厂子了
cũng bằng cả một xưởng của tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:25
jiù就
chǔ楚
lǎo老
bǎn板
zhè这
kuài块
biǎo表
“Cái đồng hồ của sếp Sở”
LINE 0240:28
PLAYING SCENEdōu都
gǎn赶
shàng上
wǒ我
yí一
gè个
chǎng厂
zi子
le了
“cũng bằng cả một xưởng của tôi rồi.”
LINE 0340:34
shá啥
“Gì cơ?”
Show Information