Cách dùng "都赶上我一个厂子了" (dōu gǎn shàng wǒ yí gè chǎng zi le) trong hội thoại tiếng Trung

dōugǎnshàngchǎngzile

cũng bằng cả một xưởng của tôi rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:25
jiù
chǔ
lǎo
bǎn
zhè
kuài
biǎo

Cái đồng hồ của sếp Sở

LINE 0240:28
PLAYING SCENE
dōu
gǎn
shàng
chǎng
zi
le

cũng bằng cả một xưởng của tôi rồi.

LINE 0340:34
shá

Gì cơ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp40:28
TMDB ID291470