Cách dùng "哥带你干大事 有好事" (gē dài nǐ gàn dà shì yǒu hǎo shì) trong hội thoại tiếng Trung

dàigànshì yǒuhǎoshì

Anh dẫn cậu làm chuyện lớn, có việc ngon.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:05
wèn
wèn
xiǎng
xiǎng
gēn
gàn

hỏi cậu có muốn theo tôi làm không.

LINE 0241:07
PLAYING SCENE
gē dài nǐ gàn dà shì yǒu hǎo shì

哥带你干大事 有好事

Anh dẫn cậu làm chuyện lớn, có việc ngon.

LINE 0341:09
zhè
shì
xiàn
zài
de
míng
piàn

Đây là danh thiếp hiện tại của tôi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp41:07
TMDB ID291470