Cách dùng "我困了 我再补会儿觉" (wǒ kùn le wǒ zài bǔ huì er jué) trong hội thoại tiếng Trung

kùnle zàihuìerjué

con buồn ngủ, con ngủ bù thêm tí.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:44
nà ge nà ge

那个 那个

À... à thì,

LINE 0206:44
PLAYING SCENE
wǒ kùn le wǒ zài bǔ huì er jué

我困了 我再补会儿觉

con buồn ngủ, con ngủ bù thêm tí.

LINE 0306:53
tīng
jiàn
méi
yǒu

Nghe thấy chưa,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp06:44
TMDB ID291470