Cách dùng "这次出差是谈什么买卖" (zhè cì chū chāi shì tán shén me mǎi mài) trong hội thoại tiếng Trung
这次出差是谈什么买卖
Lần công tác này bàn vụ kinh doanh gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:34
nà那
jiù就
shì是
méi没
yǒu有
zhǔ主
yè业
“Tức là không có nghề chính.”
LINE 0238:37
PLAYING SCENEzhè这
cì次
chū出
chāi差
shì是
tán谈
shén什
me么
mǎi买
mài卖
“Lần công tác này bàn vụ kinh doanh gì?”
LINE 0338:39
sī丝
chóu绸
“Tơ lụa.”
Show Information