Cách dùng "这姑娘我是看上了" (zhè gū niáng wǒ shì kàn shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
这姑娘我是看上了
Tôi ưng con bé này rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:50
nǐ你
kàn看
kàn看
“Bà xem đi.”
LINE 0211:51
PLAYING SCENEzhè这
gū姑
niáng娘
wǒ我
shì是
kàn看
shàng上
le了
“Tôi ưng con bé này rồi,”
LINE 0311:54
duō多
hǎo好
a啊
“[Kỷ niệm tháp CCTV, độ cao 405m] tốt biết mấy.”
Show Information