Cách dùng "都在虎视眈眈" (dōu zài hǔ shì dān dān) trong hội thoại tiếng Trung
都在虎视眈眈
dōu zài hǔ shì dān dān
đều đang nhìn chằm chằm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:25
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 纵使有钟长荣坐镇 朔漠、霄南郡 | zòng shǐ yǒu zhōng zhǎng róng zuò zhèn shuò mò 、 xiāo nán jùn | Cho dù có Chung Trường Vinh trấn ải, Sóc Mạc và quận Tiêu Nam |
| 2▶ | 都在虎视眈眈 | dōu zài hǔ shì dān dān | đều đang nhìn chằm chằm. |
| 3 | 岂是区区一张盟约能够约定的? | qǐ shì qū qū yī zhāng méng yuē néng gòu yuē dìng de ? | Sao mà một tờ minh ước có thể ràng buộc được. |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
mò xǔ jiāng zhè zuì míng tuī dào tā de tóu shàng ?nhưng vì sao lại mặc kệ để tội danh ấy đổ lên đầu hắn?

HSK 5
0:03s
zhè cāng mù zhài yǒu shén me xū yào dà dòng gān gē de mì mì ?Rốt cuộc trại Thương Mộc có bí mật gì mà phải làm rầm rộ đến thế?

HSK 7
0:03s
wǒ dìng rán huì jiāng shì qíng chá gè shuǐ luò shí chūTa nhất định sẽ tra rõ chân tướng

HSK 4
0:03s
nà tài fù dìng huì ná shàn lí zhí shǒu zuò wén zhāngthái phó chắc chắn sẽ làm ầm vụ tự ý rời vị trí,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò néng qǔ qí wáng shǒu bù zhèng shì yáng wǒ guó wēi zhī shí ?Nếu lấy được đầu hắn, chẳng phải vừa lúc nâng cao quốc uy ta sao?







