Cách dùng "对他们的罪行已经供认不讳" (duì tā men de zuì xíng yǐ jīng gòng rèn bú huì) trong hội thoại tiếng Trung
对他们的罪行已经供认不讳
Đã thừa nhận tội lỗi của mình không chút che giấu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:14
xuē薛
yǒng永
huī辉
“Tiết Vĩnh Huy”
LINE 0232:16
PLAYING SCENEduì对
tā他
men们
de的
zuì罪
xíng行
yǐ已
jīng经
gòng供
rèn认
bú不
huì讳
“Đã thừa nhận tội lỗi của mình không chút che giấu”
LINE 0332:18
tā他
men们
huì会
shòu受
dào到
fǎ法
lǜ律
de的
zhì制
cái裁
“Họ sẽ bị pháp luật trừng trị”
Show Information