Cách dùng "就断送在你们手里" (jiù duàn sòng zài nǐ men shǒu lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

jiùduànsòngzàimenshǒu

Đã bị các anh phá nát như thế này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:58
táng
táng
běi
yàn
jiā
zhǔn
shàng
shì
gōng

Công ty sắp niêm yết đầu tiên của Bei Yan

LINE 0233:01
PLAYING SCENE
jiù
duàn
sòng
zài
men
shǒu

Đã bị các anh phá nát như thế này

LINE 0333:04
men
duì

Các anh đối với tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp33:01
TMDB ID282902