Cách dùng "是汤总让你这么做的吗 当然不是" (shì tāng zǒng ràng nǐ zhè me zuò de ma dāng rán bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
是汤总让你这么做的吗 当然不是
Là Giám đốc Thang bảo anh làm thế à? Đương nhiên là không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:10
wǒ我
men们
yě也
bú不
huì会
gēn跟
nǐ你
xù续
yuē约
de的
“chúng tôi cũng sẽ không gia hạn với cô.”
LINE 0203:15
PLAYING SCENEshì tāng zǒng ràng nǐ zhè me zuò de ma dāng rán bú shì
是汤总让你这么做的吗 当然不是
“Là Giám đốc Thang bảo anh làm thế à? Đương nhiên là không.”
LINE 0303:37
zěn怎
me么
bàn办
ya呀
“Làm sao bây giờ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
wǒ shuō zhè yǒu shén me ya nǐ men lián dà xué dōu néng kǎo shàngTôi nói có gì đâu. Các bạn thi đại học còn đỗ được.

HSK 4
0:03s
zhè cì tǐ jiǎn suī rán shì yǒu jīng wú xiǎnLần kiểm tra sức khỏe này tuy có kinh hãi nhưng vô sự.

HSK 7
0:03s
dàn hái shì gěi wǒ hé xiào yáng qiāo le gè jǐng zhōngNhưng vẫn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho tôi và Tiêu Dương.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ dāng shí wèi shén me qù shàng hǎi hái bú shì yīn wèi nǐTôi, lúc đó tôi tại sao lại đi Thượng Hải Chẳng phải là vì anh sao

HSK 1
0:03s
wǒ qù zhǎo bái dé ruì duì tā xiǎo zhī yǐ lǐ dòng zhī yǐ qíngTôi đi tìm Bạch Đức Thụy phân tích lý lẽ, khơi gợi tình cảm với ông ấy

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ jiù bù néng gěi wǒ yī cì jī huì ma bù néngAnh không thể cho tôi một cơ hội sao Không thể

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ér nǐ huì nǎo xiū chéng nù wǒ bú huì nǐ huìCòn anh sẽ tức giận xấu hổ Tôi sẽ không Anh sẽ

HSK 5
0:03s
qiàn qián de rén zuì bù yuàn yì kàn dào de jiù shì zhài zhǔNgười mắc nợ người không muốn thấy nhất là chủ nợ

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
gěi wǒ yí gè gǎi guò zì xīn de jī huì hǎo bù hǎoCho tôi một cơ hội sửa sai làm lại được không

HSK 7
0:03s