Cách dùng "这太恶心了 事实" (zhè tài ě xīn le shì shí) trong hội thoại tiếng Trung
这太恶心了 事实
Thật kinh tởm Sự thật mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:59
qí其
shí实
liǎng两
gè个
rén人
sī私
dǐ底
xià下
zhè这
ge个
“Nhưng thực ra hai người âm thầm...”
LINE 0223:02
PLAYING SCENEzhè tài ě xīn le shì shí
这太恶心了 事实
“Thật kinh tởm Sự thật mà”
LINE 0323:05
jiǔ diàn dàng cì hái bù dī hào gē hào gē
酒店档次还不低 皓哥 皓哥
“Khách sạn hạng còn không thấp Hạo ca Hạo ca”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
wǒ shuō zhè yǒu shén me ya nǐ men lián dà xué dōu néng kǎo shàngTôi nói có gì đâu. Các bạn thi đại học còn đỗ được.

HSK 4
0:03s
zhè cì tǐ jiǎn suī rán shì yǒu jīng wú xiǎnLần kiểm tra sức khỏe này tuy có kinh hãi nhưng vô sự.

HSK 7
0:03s
dàn hái shì gěi wǒ hé xiào yáng qiāo le gè jǐng zhōngNhưng vẫn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho tôi và Tiêu Dương.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ dāng shí wèi shén me qù shàng hǎi hái bú shì yīn wèi nǐTôi, lúc đó tôi tại sao lại đi Thượng Hải Chẳng phải là vì anh sao

HSK 1
0:03s
wǒ qù zhǎo bái dé ruì duì tā xiǎo zhī yǐ lǐ dòng zhī yǐ qíngTôi đi tìm Bạch Đức Thụy phân tích lý lẽ, khơi gợi tình cảm với ông ấy

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ jiù bù néng gěi wǒ yī cì jī huì ma bù néngAnh không thể cho tôi một cơ hội sao Không thể

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ér nǐ huì nǎo xiū chéng nù wǒ bú huì nǐ huìCòn anh sẽ tức giận xấu hổ Tôi sẽ không Anh sẽ

HSK 5
0:03s
qiàn qián de rén zuì bù yuàn yì kàn dào de jiù shì zhài zhǔNgười mắc nợ người không muốn thấy nhất là chủ nợ

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
gěi wǒ yí gè gǎi guò zì xīn de jī huì hǎo bù hǎoCho tôi một cơ hội sửa sai làm lại được không

HSK 7
0:03s