Cách dùng "周末嘛 老板一走我就开溜" (zhōu mò ma lǎo bǎn yī zǒu wǒ jiù kāi liū) trong hội thoại tiếng Trung
周末嘛 老板一走我就开溜
Cuối tuần mà Sếp đi là tớ chuồn liền
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:20
nǐ你
jīn今
tiān天
xià下
bān班
hěn很
zǎo早
ó哦
“Hôm nay cậu tan làm sớm thế”
LINE 0210:22
PLAYING SCENEzhōu mò ma lǎo bǎn yī zǒu wǒ jiù kāi liū
周末嘛 老板一走我就开溜
“Cuối tuần mà Sếp đi là tớ chuồn liền”
LINE 0310:25
yī一
huì会
er儿
nà那
ge个
diàn店
zěn怎
me么
yàng样
“Lát nữa quán kia thế nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
wǒ shuō zhè yǒu shén me ya nǐ men lián dà xué dōu néng kǎo shàngTôi nói có gì đâu. Các bạn thi đại học còn đỗ được.

HSK 4
0:03s
zhè cì tǐ jiǎn suī rán shì yǒu jīng wú xiǎnLần kiểm tra sức khỏe này tuy có kinh hãi nhưng vô sự.

HSK 7
0:03s
dàn hái shì gěi wǒ hé xiào yáng qiāo le gè jǐng zhōngNhưng vẫn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho tôi và Tiêu Dương.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ dāng shí wèi shén me qù shàng hǎi hái bú shì yīn wèi nǐTôi, lúc đó tôi tại sao lại đi Thượng Hải Chẳng phải là vì anh sao

HSK 1
0:03s
wǒ qù zhǎo bái dé ruì duì tā xiǎo zhī yǐ lǐ dòng zhī yǐ qíngTôi đi tìm Bạch Đức Thụy phân tích lý lẽ, khơi gợi tình cảm với ông ấy

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ jiù bù néng gěi wǒ yī cì jī huì ma bù néngAnh không thể cho tôi một cơ hội sao Không thể

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ér nǐ huì nǎo xiū chéng nù wǒ bú huì nǐ huìCòn anh sẽ tức giận xấu hổ Tôi sẽ không Anh sẽ

HSK 5
0:03s
qiàn qián de rén zuì bù yuàn yì kàn dào de jiù shì zhài zhǔNgười mắc nợ người không muốn thấy nhất là chủ nợ

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
gěi wǒ yí gè gǎi guò zì xīn de jī huì hǎo bù hǎoCho tôi một cơ hội sửa sai làm lại được không

HSK 7
0:03s