Cách dùng "不行 这耳朵都起茧子了" (bù xíng zhè ěr duǒ dōu qǐ jiǎn zi le) trong hội thoại tiếng Trung

xíng zhèěrduǒdōujiǎnzile

Không được, nghe nhàm tai quá rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:24
men
yào
tīng
xīn

Chúng tôi muốn nghe bài mới.

LINE 0225:27
PLAYING SCENE
bù xíng zhè ěr duǒ dōu qǐ jiǎn zi le

不行 这耳朵都起茧子了

Không được, nghe nhàm tai quá rồi.

LINE 0325:29
tīng
le

Không nghe nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp25:27
TMDB ID291470