Cách dùng "刚才他们跳得好不好" (gāng cái tā men tiào dé hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
刚才他们跳得好不好
Vừa rồi họ nhảy có hay không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:42
nǐ你
men们
zhǐ只
néng能
yòng用
yí一
gè个
zì字
lái来
huí回
dá答
“Mọi người chỉ được trả lời bằng một chữ thôi.”
LINE 0224:44
PLAYING SCENEgāng刚
cái才
tā他
men们
tiào跳
dé得
hǎo好
bù不
hǎo好
“Vừa rồi họ nhảy có hay không?”
LINE 0324:47
hǎo好
“Hay!”
Show Information