Cách dùng "好 我跟他们打个招呼" (hǎo wǒ gēn tā men dǎ gè zhāo hū) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo gēnmenzhāo

Được, anh sẽ báo cho họ một tiếng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:13
bāng
gēn
zhuāng
zhuāng
jiě
shuō
xià

Anh nói với chị Trang Trang giúp em nhé.

LINE 0241:14
PLAYING SCENE
hǎo wǒ gēn tā men dǎ gè zhāo hū

好 我跟他们打个招呼

Được, anh sẽ báo cho họ một tiếng.

LINE 0341:17
xiān
zǒu
le

Vậy em đi trước đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp41:14
TMDB ID291470