Cách dùng "就是他让我来问你的" (jiù shì tā ràng wǒ lái wèn nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
就是他让我来问你的
Chính anh ấy bảo chị đến hỏi em đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:11
tā他
huì会
xiǎng想
ràng让
wǒ我
qù去
ma吗
“Anh ấy có muốn em đi không?”
LINE 0216:12
PLAYING SCENEjiù就
shì是
tā他
ràng让
wǒ我
lái来
wèn问
nǐ你
de的
“Chính anh ấy bảo chị đến hỏi em đấy.”
LINE 0316:14
tā他
hái还
pà怕
nǐ你
bù不
xiǎng想
qù去
ne呢
“Anh ấy còn sợ em không muốn đi.”
Show Information