Cách dùng "明天一早我们有演出" (míng tiān yī zǎo wǒ men yǒu yǎn chū) trong hội thoại tiếng Trung

míngtiānzǎomenyǒuyǎnchū

Sáng mai chúng tôi có buổi biểu diễn,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:45
shì
gěi
miàn

Không phải không nể mặt.

LINE 0233:47
PLAYING SCENE
míng
tiān
zǎo
men
yǒu
yǎn
chū

Sáng mai chúng tôi có buổi biểu diễn,

LINE 0333:49
rén
dìng
jīn
dōu
jiāo
le

khách đã đặt cọc rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp33:47
TMDB ID291470