Cách dùng "那平时想听都听不到呢" (nà píng shí xiǎng tīng dōu tīng bú dào ne) trong hội thoại tiếng Trung
那平时想听都听不到呢
bình thường muốn nghe cũng không nghe được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:18
chūn春
jié节
lián联
huān欢
wǎn晚
huì会
tīng听
dào到
“chỉ có thể nghe trên chương trình đêm 30 thôi,”
LINE 0226:20
PLAYING SCENEnà那
píng平
shí时
xiǎng想
tīng听
dōu都
tīng听
bú不
dào到
ne呢
“bình thường muốn nghe cũng không nghe được đâu.”
LINE 0326:23
tīng听
bú不
dào到
“Không nghe.”
Show Information