Cách dùng "听我说 听我说 听我说" (tīng wǒ shuō tīng wǒ shuō tīng wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
听我说 听我说 听我说
Nghe tôi nói, nghe tôi nói.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:47
gē哥
gē哥
gē哥
“Anh ơi, anh ơi.”
LINE 0236:49
PLAYING SCENEtīng wǒ shuō tīng wǒ shuō tīng wǒ shuō
听我说 听我说 听我说
“Nghe tôi nói, nghe tôi nói.”
LINE 0336:51
zhè ge yǎn chū wǒ men yǎn wán le
这个 演出我们演完了
“Chúng tôi diễn xong rồi,”
Show Information