Cách dùng "我跟朋友跑演出去了" (wǒ gēn péng yǒu pǎo yǎn chū qù le) trong hội thoại tiếng Trung

gēnpéngyǒupǎoyǎnchūle

Tôi đi diễn cùng bạn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:10
pǎo
ér
le

[Ngõ La Cổ] Cô đi đâu vậy?

LINE 0240:12
PLAYING SCENE
gēn
péng
yǒu
pǎo
yǎn
chū
le

Tôi đi diễn cùng bạn.

LINE 0340:16
rǎn
rǎn

Nhiễm Nhiễm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp40:12
TMDB ID291470