Cách dùng "我这不担心你受委屈吗" (wǒ zhè bù dān xīn nǐ shòu wěi qū ma) trong hội thoại tiếng Trung
我这不担心你受委屈吗
Anh chỉ sợ em chịu thiệt thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:42
chū出
wǔ舞
tái台
zhuàng状
kuàng况
ba吧
“mà xảy ra sự cố trên sân khấu.”
LINE 0229:45
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
bù不
dān担
xīn心
nǐ你
shòu受
wěi委
qū屈
ma吗
“Anh chỉ sợ em chịu thiệt thôi.”
LINE 0329:57
dà大
jiā家
dōu都
shì是
wèi为
le了
shēng生
huó活
“Ai cũng vì cuộc sống cả.”
Show Information