Cách dùng "再来一个 再来一个" (zài lái yí gè zài lái yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
再来一个 再来一个
Tiếp đi, tiếp đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:14
hǎo好
“Hay!”
LINE 0224:17
PLAYING SCENEzài lái yí gè zài lái yí gè
再来一个 再来一个
“Tiếp đi, tiếp đi.”
LINE 0324:19
hǎo好
“Hay!”
Show Information