Cách dùng "咱们把节目给搞精彩了" (zán men bǎ jié mù gěi gǎo jīng cǎi le) trong hội thoại tiếng Trung
咱们把节目给搞精彩了
chúng ta sẽ làm tiết mục thật đặc sắc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:01
wǒ我
xī希
wàng望
a啊
“tôi hy vọng”
LINE 0222:02
PLAYING SCENEzán咱
men们
bǎ把
jié节
mù目
gěi给
gǎo搞
jīng精
cǎi彩
le了
“chúng ta sẽ làm tiết mục thật đặc sắc.”
LINE 0322:04
zhè这
dì第
yī一
pào炮
yí一
dìng定
yào要
dǎ打
xiǎng响
“Phát súng đầu tiên này nhất định phải gây tiếng vang.”
Show Information