Cách dùng "这红白事 结婚的" (zhè hóng bái shì jié hūn de) trong hội thoại tiếng Trung
这红白事 结婚的
việc hiếu hỷ, cưới hỏi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:46
kāi lián huān huì de qìng diǎn de
开联欢会的 庆典的
“tổ chức liên hoan, làm lễ kỷ niệm,”
LINE 0210:48
PLAYING SCENEzhè hóng bái shì jié hūn de
这红白事 结婚的
“việc hiếu hỷ, cưới hỏi,”
LINE 0310:50
zhè这
shēng生
hái孩
zi子
de的
“sinh con đẻ cái.”
Show Information