Cách dùng "中 我这就去通知" (zhōng wǒ zhè jiù qù tōng zhī) trong hội thoại tiếng Trung

zhōng zhèjiùtōngzhī

Được, tôi đi báo ngay.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:55
shá

Cái gì?

LINE 0235:57
PLAYING SCENE
zhōng wǒ zhè jiù qù tōng zhī

中 我这就去通知

Được, tôi đi báo ngay.

LINE 0336:16
zhuàng zhuàng zhuàng zhuàng chū qù

撞撞撞 撞出去

Tông đi, tông ra ngoài.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp35:57
TMDB ID291470