Cách dùng "竟然把门给打开了" (jìng rán bǎ mén gěi dǎ kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
竟然把门给打开了
jìng rán bǎ mén gěi dǎ kāi le
Lại mở toang cửa thế này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
22:16
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定是我睡迷糊了 | yí dìng shì wǒ shuì mí hū le | Ắt hẳn là ta đã ngủ đến mụ người rồi. |
| 2▶ | 竟然把门给打开了 | jìng rán bǎ mén gěi dǎ kāi le | Lại mở toang cửa thế này. |
| 3 | 要是灵主知道了 可要罚我了 | yào shì líng zhǔ zhī dào le kě yào fá wǒ le | Nếu để linh chủ biết được chắc chắn sẽ phạt ta. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jìn jiǔ gōng mí yù zhī qián hèn bù dé jiāng wǒ qiān dāo wàn guǎTrước khi vào Cửu Cung Mê Ngục, hắn còn hận không thể băm vằm ta,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
ér bú shì hé wǒ zhè yóu líng jiū chán bù qīng(chứ không phải dây dưa không dứt) (với một du linh như ta.)

HSK 7
0:03s
suī shuō xiàn zài jiāng ài de shì wù dōu yóu nǐ zàn dàiTuy hiện giờ mọi việc của Khương Ngải đều do ngài tạm thời tiếp quản

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jiē xià lái nǐ xiǎng zuò shén me wǒ bāng nǐ zuòTiếp theo ngài muốn làm gì? Ta làm giúp ngài.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s