Cách dùng "可你却一而再再而三" (kě nǐ què yì ér zài zài ér sān) trong hội thoại tiếng Trung
可你却一而再再而三
nhưng ngươi lại hết lần này đến lần khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
17:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我明明警告过你 | wǒ míng míng jǐng gào guò nǐ | Rõ ràng ta đã cảnh cáo ngươi rồi, |
| 2▶ | 可你却一而再再而三 | kě nǐ què yì ér zài zài ér sān | nhưng ngươi lại hết lần này đến lần khác. |
| 3 | 这次竟然 还动到你嫂子头上来了 因为我恨 | zhè cì jìng rán hái dòng dào nǐ sǎo zi tóu shàng lái le yīn wèi wǒ hèn | Thậm chí lần này ngươi còn động đến Tam tẩu của ngươi. Bởi vì ta hận. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
dāng zhe chén sān de miàn bǎ wǒ hǎo yī dùn pái xuānMắng ta một trận ngay trước mặt Trần Tam.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì wǒ bù qù de huà qǐ bù shì zì jué le zhè ge quān ziNếu thiếp không đi, chẳng phải là tự tách mình khỏi cái vòng này sao?

HSK 7
0:03s
nǐ fàng xīn ba wǒ shì bú huì dé zuì tā men deChàng yên tâm, thiếp sẽ không làm mất lòng họ.

HSK 6
0:03s
nǐ shàng nǎ ér qù dǎ tīng a rén jiā dōu shì jīng zhōng guì fùChàng định đi đâu hỏi chứ? Người ta là quý phụ trong kinh,

HSK 6
0:03s
hái shì gè wèi fū rén gèng jiā fēng huá jué dàivẫn là các vị phu nhân có phong thái hơn người.

HSK 4
0:03s











