Cách dùng "可你却一而再再而三" (kě nǐ què yì ér zài zài ér sān) trong hội thoại tiếng Trung
可你却一而再再而三
nhưng ngươi lại hết lần này đến lần khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
17:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我明明警告过你 | wǒ míng míng jǐng gào guò nǐ | Rõ ràng ta đã cảnh cáo ngươi rồi, |
| 2▶ | 可你却一而再再而三 | kě nǐ què yì ér zài zài ér sān | nhưng ngươi lại hết lần này đến lần khác. |
| 3 | 这次竟然 还动到你嫂子头上来了 因为我恨 | zhè cì jìng rán hái dòng dào nǐ sǎo zi tóu shàng lái le yīn wèi wǒ hèn | Thậm chí lần này ngươi còn động đến Tam tẩu của ngươi. Bởi vì ta hận. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
tā jiù shì duì xìn dé guò de rén cái zhè yàng fā huǒlão gia nhà ta chỉ nổi giận với người mình tin tưởng thôi.