Cách dùng "生我气了 生气了" (shēng wǒ qì le shēng qì le) trong hội thoại tiếng Trung
生我气了 生气了
shēng wǒ qì le shēng qì le
Giận ta rồi à? Giận rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
20:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你去书斋睡吧 | nǐ qù shū zhāi shuì ba | Chàng qua thư phòng ngủ đi. |
| 2▶ | 生我气了 生气了 | shēng wǒ qì le shēng qì le | Giận ta rồi à? Giận rồi. |
| 3 | 你赶紧走 不想看见你 | nǐ gǎn jǐn zǒu bù xiǎng kàn jiàn nǐ | Chàng đi nhanh lên, thiếp không muốn thấy chàng. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s
kě wǒ nà shí shén me dōu bù dǒng wǒ shén me dōu bù dǒngNhưng lúc ấy ta cái gì cũng không hiểu, ta không hiểu gì hết.

HSK 5
0:03s
wǒ yě shì shí nián hán chuāng rú jīn què zhǐ néng chǔ lǐ shù wùTa cũng vất vả học hành mười năm, vậy mà giờ chỉ có thể làm việc lặt vặt,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ bié gēn wǒ shuō huà wǒ yào shuì jiào le wǒ bù zǒuChàng đừng nói chuyện với thiếp, thiếp muốn ngủ. Ta không đi.

HSK 3
0:03s
nǐ táng táng gé lǎo nǐ hái pà zhè geChàng đường đường là Các lão, mà lại sợ điều này sao?

HSK 7
0:03s
ruò shì mǔ qīn zhī dào le huì bú huì bù hǎo jiāo dàinếu mẫu thân biết được, liệu có khó ăn nói không?

HSK 7
0:03s
nǐ shì dān xīn mǔ qīn hé sǎo zi duì wǒ wèn dōng wèn xī dechàng lo mẫu thân và tẩu tử sẽ hỏi này hỏi nọ thiếp,












