Cách dùng "痛不欲生的滋味儿了" (tòng bù yù shēng de zī wèi ér le) trong hội thoại tiếng Trung
痛不欲生的滋味儿了
tòng bù yù shēng de zī wèi ér le
khi mất đi người mình yêu nhất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
0:33
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那就别怪我 让他尝一尝失去挚爱 | nà jiù bié guài wǒ ràng tā cháng yī cháng shī qù zhì ài | thì đừng trách ta cho hắn nếm mùi vị đau khổ tột cùng |
| 2▶ | 痛不欲生的滋味儿了 | tòng bù yù shēng de zī wèi ér le | khi mất đi người mình yêu nhất. |
| 3 | 可是四爷 | kě shì sì yé | Nhưng mà Tứ gia, |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s
kě wǒ nà shí shén me dōu bù dǒng wǒ shén me dōu bù dǒngNhưng lúc ấy ta cái gì cũng không hiểu, ta không hiểu gì hết.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yě shì shí nián hán chuāng rú jīn què zhǐ néng chǔ lǐ shù wùTa cũng vất vả học hành mười năm, vậy mà giờ chỉ có thể làm việc lặt vặt,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ bié gēn wǒ shuō huà wǒ yào shuì jiào le wǒ bù zǒuChàng đừng nói chuyện với thiếp, thiếp muốn ngủ. Ta không đi.

HSK 3
0:03s
nǐ táng táng gé lǎo nǐ hái pà zhè geChàng đường đường là Các lão, mà lại sợ điều này sao?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì mǔ qīn zhī dào le huì bú huì bù hǎo jiāo dàinếu mẫu thân biết được, liệu có khó ăn nói không?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì dān xīn mǔ qīn hé sǎo zi duì wǒ wèn dōng wèn xī dechàng lo mẫu thân và tẩu tử sẽ hỏi này hỏi nọ thiếp,

HSK 7
0:03s