Cách dùng "爱你的人都被你糟践了" (ài nǐ de rén dōu bèi nǐ zāo jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
爱你的人都被你糟践了
Những người yêu em đều bị em chà đạp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
21:30
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 生意做不好 家庭也维系不好 | shēng yì zuò bù hǎo jiā tíng yě wéi xì bù hǎo | Kinh doanh không ra gì, cũng không duy trì được hạnh phúc gia đình. |
| 2▶ | 爱你的人都被你糟践了 | ài nǐ de rén dōu bèi nǐ zāo jiàn le | Những người yêu em đều bị em chà đạp. |
| 3 | 行了 行了 | xíng le xíng le | Được rồi, được rồi. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 2 of 9)
HSK 4
0:03s
yào shì bù xǐ huān ràng nǐ bù shū fú nǐ jiù bù yòng dā lǐnếu em không thích, thấy khó chịu thì cứ mặc kệ,

HSK 1
0:03s
xià cì huí guó yě bù zhī dào shén me shí hòu leSau này không biết khi nào con bé mới về nước.

HSK 4
0:03s
yuè lái yuè hǎo yuè lái yuè hǎo gān bēi- Ngày càng tốt hơn. - Ngày càng tốt hơn. Cạn ly.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā yǐ jīng zhè me dà fāng wǒ yě bù néng tài xiǎo qìCô ấy hào phóng như vậy, tôi đâu thể hẹp hòi được.

HSK 3
0:03s
nǐ gāng cái wèn wǒ yǒu méi yǒu shén me wèn tí shì maAnh vừa hỏi tôi có vấn đề gì không, đúng chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tāng hóng ēn wǒ hǎo xīn hǎo yì qǐng nǐ lái cān jiā wǒ de huān sòng yànThang Hoành Ân, tôi có lòng tốt mời anh tới dự tiệc chia tay của tôi,

HSK 3
0:03s
dài le yí gè bù sān bù sì de nǚ rén guò lái shuí zhī dào tā shì cóngDẫn theo một ả đàn bà không ra gì tới. Ai biết cô ta










