Cách dùng "我都这样了 晓兰" (wǒ dōu zhè yàng le xiǎo lán) trong hội thoại tiếng Trung
我都这样了 晓兰
wǒ dōu zhè yàng le xiǎo lán
Chị đã thế này rồi, Hiểu Lan.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
40:29
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你今晚跟我回家吧 我不放心你一个人 | nǐ jīn wǎn gēn wǒ huí jiā ba wǒ bù fàng xīn nǐ yí gè rén | tối nay chị về nhà với em đi, để chị ở một mình em không yên tâm. |
| 2▶ | 我都这样了 晓兰 | wǒ dōu zhè yàng le xiǎo lán | Chị đã thế này rồi, Hiểu Lan. |
| 3 | 我肯定老老实实 回家去睡觉了 | wǒ kěn dìng lǎo lǎo shí shí huí jiā qù shuì jiào le | Chị nhất định sẽ ngoan ngoãn về nhà đi ngủ. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 2 of 9)
HSK 4
0:03s
yào shì bù xǐ huān ràng nǐ bù shū fú nǐ jiù bù yòng dā lǐnếu em không thích, thấy khó chịu thì cứ mặc kệ,

HSK 1
0:03s
xià cì huí guó yě bù zhī dào shén me shí hòu leSau này không biết khi nào con bé mới về nước.

HSK 4
0:03s
yuè lái yuè hǎo yuè lái yuè hǎo gān bēi- Ngày càng tốt hơn. - Ngày càng tốt hơn. Cạn ly.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā yǐ jīng zhè me dà fāng wǒ yě bù néng tài xiǎo qìCô ấy hào phóng như vậy, tôi đâu thể hẹp hòi được.

HSK 3
0:03s
nǐ gāng cái wèn wǒ yǒu méi yǒu shén me wèn tí shì maAnh vừa hỏi tôi có vấn đề gì không, đúng chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tāng hóng ēn wǒ hǎo xīn hǎo yì qǐng nǐ lái cān jiā wǒ de huān sòng yànThang Hoành Ân, tôi có lòng tốt mời anh tới dự tiệc chia tay của tôi,

HSK 3
0:03s
dài le yí gè bù sān bù sì de nǚ rén guò lái shuí zhī dào tā shì cóngDẫn theo một ả đàn bà không ra gì tới. Ai biết cô ta










