Cách dùng "案件之扑朔迷离" (àn jiàn zhī pū shuò mí lí) trong hội thoại tiếng Trung
案件之扑朔迷离
vụ án lại rắc rối phức tạp,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:10
dàn但
shè涉
àn案
rén人
zhī之
páng庞
zá杂
“nhưng vụ án liên quan quá nhiều người,”
LINE 0205:12
PLAYING SCENEàn案
jiàn件
zhī之
pū扑
shuò朔
mí迷
lí离
“vụ án lại rắc rối phức tạp,”
LINE 0305:14
què确
shí实
wú无
fǎ法
yī一
chuí锤
dìng定
yīn音
“quả thực chưa thể giải quyết dứt điểm.”
Show Information