Cách dùng "而且这种毒药一旦断了" (ér qiě zhè zhǒng dú yào yí dàn duàn le) trong hội thoại tiếng Trung
而且这种毒药一旦断了
Vả lại một khi ngưng dùng thuốc độc này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:40
sǐ死
shì是
chí迟
zǎo早
de的
shì事
qíng情
“chết cũng là chuyện sớm muộn.”
LINE 0234:42
PLAYING SCENEér而
qiě且
zhè这
zhǒng种
dú毒
yào药
yí一
dàn旦
duàn断
le了
“Vả lại một khi ngưng dùng thuốc độc này”
LINE 0334:44
huì会
shǐ使
rén人
tòng痛
kǔ苦
nàn难
nài耐
“sẽ khiến người ta đau đớn khó chịu,”
Show Information