Cách dùng "灭口前一定确认了沁香" (miè kǒu qián yí dìng què rèn le qìn xiāng) trong hội thoại tiếng Trung
灭口前一定确认了沁香
trước khi diệt khẩu chắc chắn đã xác nhận Thấm Hương
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:03
tā他
men们
xíng行
shì事
jǐn谨
shèn慎
“Chúng làm việc cẩn thận,”
LINE 0221:05
PLAYING SCENEmiè灭
kǒu口
qián前
yí一
dìng定
què确
rèn认
le了
qìn沁
xiāng香
“trước khi diệt khẩu chắc chắn đã xác nhận Thấm Hương”
LINE 0321:07
méi没
yǒu有
sī私
cáng藏
zhèng证
jù据
“không giấu riêng chứng cứ.”
Show Information