Cách dùng "你放心吧我会吃饭的" (nǐ fàng xīn ba wǒ huì chī fàn de) trong hội thoại tiếng Trung
你放心吧我会吃饭的
Cô yên tâm, ta sẽ ăn mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:58
jī几
hū乎
dōu都
méi没
yǒu有
hǎo好
hǎo好
péi陪
guò过
tā他
“gần như không ở bên chàng trọn vẹn.”
LINE 0216:00
PLAYING SCENEnǐ你
fàng放
xīn心
ba吧
wǒ我
huì会
chī吃
fàn饭
de的
“Cô yên tâm, ta sẽ ăn mà.”
LINE 0316:04
zhè这
zhǒng种
guān关
tóu头
wǒ我
bú不
huì会
rèn任
xìng性
“Lúc quan trọng này, ta không tùy hứng đâu.”
Show Information