Cách dùng "旁人参他假公济私" (páng rén cān tā jiǎ gōng jì sī) trong hội thoại tiếng Trung
旁人参他假公济私
người khác tố cáo hắn mượn việc công làm việc tư,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:13
zhèn朕
duì对
tā他
jì寄
yǔ予
hòu厚
wàng望
“trẫm kỳ vọng ở hắn nhiều như thế,”
LINE 0203:15
PLAYING SCENEpáng旁
rén人
cān参
tā他
jiǎ假
gōng公
jì济
sī私
“người khác tố cáo hắn mượn việc công làm việc tư,”
LINE 0303:17
dǎ打
zhe着
chá查
àn案
de的
qí旗
hào号
“lấy cớ điều tra”
Show Information