Cách dùng "他惶恐不安又不敢求医" (tā huáng kǒng bù ān yòu bù gǎn qiú yī) trong hội thoại tiếng Trung
他惶恐不安又不敢求医
Hắn lo sợ bất an lại không dám đi khám.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:55
jiù就
lián连
qìn沁
xiāng香
yě也
bù不
zhī知
dào道
tā他
shì是
zhòng中
dú毒
le了
“Ngay cả Thấm Hương cũng không biết hắn trúng độc.”
LINE 0231:59
PLAYING SCENEtā他
huáng惶
kǒng恐
bù不
ān安
yòu又
bù不
gǎn敢
qiú求
yī医
“Hắn lo sợ bất an lại không dám đi khám.”
LINE 0332:01
jiù就
zài在
zhè这
shí时
“(Ngay lúc này)”
Show Information