Cách dùng "他惶恐不安又不敢求医" (tā huáng kǒng bù ān yòu bù gǎn qiú yī) trong hội thoại tiếng Trung

huángkǒngānyòugǎnqiú

Hắn lo sợ bất an lại không dám đi khám.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:55
jiù
lián
qìn
xiāng
zhī
dào
shì
zhòng
le

Ngay cả Thấm Hương cũng không biết hắn trúng độc.

LINE 0231:59
PLAYING SCENE
huáng
kǒng
ān
yòu
gǎn
qiú

Hắn lo sợ bất an lại không dám đi khám.

LINE 0332:01
jiù
zài
zhè
shí

(Ngay lúc này)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E14
Timestamp31:59
TMDB ID124595