Cách dùng "无须再向朕请命了" (wú xū zài xiàng zhèn qǐng mìng le) trong hội thoại tiếng Trung
无须再向朕请命了
không cần xin phép trẫm nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:15
tīng听
mìng命
jiù就
shì是
“thì nghe lệnh là được,”
LINE 0211:16
PLAYING SCENEwú无
xū须
zài再
xiàng向
zhèn朕
qǐng请
mìng命
le了
“không cần xin phép trẫm nữa.”
LINE 0311:18
bú不
shì是
tīng听
lìng令
bì陛
xià下
“Không phải nghe lệnh bệ hạ,”
Show Information