Cách dùng "这些女子懵然不知自己做了帮凶" (zhè xiē nǚ zǐ měng rán bù zhī zì jǐ zuò le bāng xiōng) trong hội thoại tiếng Trung
这些女子懵然不知自己做了帮凶
Những nữ tử này không hề biết mình là đồng phạm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:34
yòu又
néng能
zhèn震
shè慑
qí其
yú余
bù不
tīng听
huà话
de的
míng名
mén门
guì贵
zhòu胄
“mà còn có thể dọa những danh môn quyền quý không nghe lời khác.”
LINE 0232:37
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
nǚ女
zǐ子
měng懵
rán然
bù不
zhī知
zì自
jǐ己
zuò做
le了
bāng帮
xiōng凶
“Những nữ tử này không hề biết mình là đồng phạm.”
LINE 0332:40
jí即
biàn便
zhī知
dào道
le了
zhēn真
xiàng相
“Dù biết sự thật”
Show Information