Cách dùng "跟我玩《歌剧魅影》 是吧" (gēn wǒ wán 《 gē jù mèi yǐng 》 shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
跟我玩《歌剧魅影》 是吧
Chơi trò "Bóng ma trong nhà hát" với tôi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:02
bié别
pǎo跑
“Đừng chạy.”
LINE 0219:03
PLAYING SCENEgēn wǒ wán 《 gē jù mèi yǐng 》 shì ba
跟我玩《歌剧魅影》 是吧
“Chơi trò "Bóng ma trong nhà hát" với tôi à?”
LINE 0319:05
bié别
pǎo跑
“Đừng chạy.”
Show Information