Cách dùng "可刚才俺想明白了" (kě gāng cái ǎn xiǎng míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung

gāngcáiǎnxiǎngmíngbáile

Nhưng vừa nãy cháu mới hiểu ra.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:24
ǎn
míng
bái
ǎn
wèi
shá
yào
jìn
jīng
lei

[Phấn đấu] cháu không hiểu vì sao mình cứ phải lên Bắc Kinh.

LINE 0242:27
PLAYING SCENE
gāng
cái
ǎn
xiǎng
míng
bái
le

Nhưng vừa nãy cháu mới hiểu ra.

LINE 0342:30
xiǎng
míng
bái
shá
le

Hiểu ra điều gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp42:27
TMDB ID291470